nuclear engineering
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật hạt nhân: "nuclear engineering" là một nhánh của kỹ thuật, tập trung vào thiết kế, xây dựng và vận hành các lò phản ứng hạt nhân. Nó bao gồm các khía cạnh như an toàn hạt nhân, quản lý chất thải phóng xạ, và ứng dụng năng lượng hạt nhân trong công nghiệp và y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định học kỹ thuật hạt nhân tại trường đại học để làm việc trong lĩnh vực năng lượng.)
- (Kỹ thuật hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các nhà máy điện hạt nhân an toàn và hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nuclear engineering design": thiết kế trong kỹ thuật hạt nhân, bao gồm các bản vẽ và tính toán cho lò phản ứng.
- The nuclear engineering design must meet strict safety standards. (Thiết kế kỹ thuật hạt nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.)
"nuclear engineering research": nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân.
- Many universities offer programs in nuclear engineering research. (Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình nghiên cứu về kỹ thuật hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Nuclear engineer (danh từ): kỹ sư hạt nhân, người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân.
- A nuclear engineer is responsible for ensuring reactor safety. (Một kỹ sư hạt nhân chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn lò phản ứng.)
Nuclear energy (danh từ): năng lượng hạt nhân, năng lượng được giải phóng từ các phản ứng hạt nhân.
- Nuclear energy is a low-carbon source of electricity. (Năng lượng hạt nhân là nguồn điện ít carbon.)
Từ đồng nghĩa
- Atomic engineering: kỹ thuật nguyên tử, một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cùng một lĩnh vực.
- Reactor engineering: kỹ thuật lò phản ứng, tập trung cụ thể vào thiết kế và vận hành lò phản ứng hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuclear engineering", nhưng có thể kết hợp với động từ như "work in" (làm việc trong) hoặc "specialize in" (chuyên về).
- He specializes in nuclear engineering at the research institute. (Anh ấy chuyên về kỹ thuật hạt nhân tại viện nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nuclear engineering", nhưng có thể tham khảo:
- "Split the atom": tách nguyên tử, thành ngữ chỉ việc đạt được thành tựu khoa học lớn.
- The discovery of nuclear fission allowed scientists to split the atom. (Khám phá phân hạch hạt nhân cho phép các nhà khoa học tách nguyên tử.)